Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sinh ra" (1)

sinh ra
phát
Tiếng Anh Động từborn
Từ vựng của tôi
Bà ấy vừa sinh ra một bé trai.
She has given birth to a boy.

swap_horiz Từ liên quan "sinh ra" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sinh ra" (6)

được sinh ra trong gia đình giàu có
born into a rich family
được sinh ra trong gia đình khá giả
born into a wealthy family
Tôi sinh ra ở nông thôn.
I was born in the countryside.
Bà ấy vừa sinh ra một bé trai.
She has given birth to a boy.
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
The male student's application file was very impressive.
Tất cả người sinh ra hoặc nhập tịch vào Mỹ đều là công dân Mỹ.
All persons born or naturalized in the US are US citizens.